"mean by" in Vietnamese
Definition
Khi sử dụng một từ hoặc cụm từ, diễn đạt ý định hoặc ý nghĩa cụ thể; dùng để hỏi hoặc giải thích ai đó muốn nói gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi như 'What do you mean by...?' để làm rõ ý nghĩa. Sau 'mean by' thường có danh từ hoặc trích dẫn.
Examples
What do you mean by 'simple' in this context?
Trong ngữ cảnh này, bạn **có ý gì khi nói** 'đơn giản'?
Can you explain what you mean by this diagram?
Bạn có thể giải thích bạn **có ý gì khi nói** đến sơ đồ này không?
I don't understand what you mean by that word.
Tôi không hiểu bạn **có ý gì khi nói** từ đó.
Sorry, what do you mean by 'on the same page'?
Xin lỗi, 'on the same page' bạn **có ý gì khi nói** vậy?
When you say 'old school,' what do you mean by that?
Khi bạn nói 'old school', bạn **có ý gì khi nói** vậy?
People often argue because they don't clarify what they mean by certain terms.
Mọi người thường tranh cãi vì họ không làm rõ họ **có ý gì khi nói** những thuật ngữ cụ thể.