아무 단어나 입력하세요!

"mealworms" in Vietnamese

sâu bột

Definition

Sâu bột là ấu trùng của một loại bọ cánh cứng đen, thường được dùng làm thức ăn cho vật nuôi hoặc đôi khi cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mealworms’ luôn ở dạng số nhiều, ít dùng số ít. Thường gặp ở cửa hàng thú cưng, dùng cho chim, vật nuôi hoặc như nguồn đạm thay thế. Không phải sâu nói chung mà là ấu trùng bọ cánh cứng.

Examples

Birds love to eat mealworms as a treat.

Chim rất thích ăn **sâu bột** như một món thưởng.

Some people raise mealworms at home for their pets.

Một số người nuôi **sâu bột** tại nhà để cho thú cưng ăn.

Chickens enjoy pecking at live mealworms in the garden.

Gà rất thích mổ **sâu bột** sống trong vườn.

I started a small farm to grow mealworms for my reptiles.

Tôi bắt đầu một trại nhỏ để nuôi **sâu bột** cho các loài bò sát của mình.

Some restaurants serve dishes made with mealworms as a source of protein.

Một số nhà hàng phục vụ món ăn làm từ **sâu bột** như nguồn đạm.

It takes a bit to get used to the idea of eating mealworms, but they're actually nutritious!

Phải mất một lúc để quen với việc ăn **sâu bột**, nhưng chúng thực sự bổ dưỡng!