아무 단어나 입력하세요!

"mealtime" in Vietnamese

giờ ăn

Definition

Thời điểm cố định trong ngày khi mọi người ăn bữa chính như bữa sáng, trưa hoặc tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng cho bữa chính, không dùng cho ăn nhẹ. Hay dùng ở nhà, trường học hoặc bệnh viện.

Examples

It's almost mealtime.

Sắp đến **giờ ăn** rồi.

Children should wash their hands before mealtime.

Trẻ em nên rửa tay trước **giờ ăn**.

We all sit together at mealtime.

Chúng tôi đều ngồi cùng nhau vào **giờ ăn**.

My favorite family stories always come out at mealtime.

Những câu chuyện gia đình tôi yêu thích luôn được kể vào **giờ ăn**.

At school, mealtime is noisy because everyone talks at once.

Ở trường, **giờ ăn** rất ồn ào vì ai cũng nói cùng lúc.

Traveling made me realize how much I miss my usual mealtime routine.

Đi du lịch làm tôi nhận ra tôi nhớ thói quen **giờ ăn** thường ngày của mình như thế nào.