"mccoy" in Vietnamese
Definition
McCoy thường là một họ. Trong cụm 'the real McCoy', nó có nghĩa là hàng thật, không phải hàng giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'McCoy' chủ yếu là họ; bạn sẽ chủ yếu gặp từ này trong thành ngữ 'the real McCoy' nghĩa là 'hàng chính hãng'. Không nên dùng như tính từ thông thường.
Examples
Dr. McCoy is my new teacher.
Tiến sĩ **McCoy** là giáo viên mới của tôi.
This watch is the real McCoy.
Chiếc đồng hồ này là **McCoy** thật.
I met Mr. McCoy at the office.
Tôi đã gặp ông **McCoy** ở văn phòng.
Don't buy the cheap one—this is the real McCoy.
Đừng mua cái rẻ—đây mới là **McCoy** thật.
He says he's got a rare copy, but I doubt it's the real McCoy.
Anh ấy nói có một bản hiếm, nhưng tôi nghi ngờ đó là **McCoy** thật.
Around here, everyone knows old McCoy from the hardware store.
Ở đây, ai cũng biết ông **McCoy** già ở cửa hàng vật liệu.