아무 단어나 입력하세요!

"mays" in Vietnamese

ngô (tên khoa học)

Definition

‘Ngô’ là tên khoa học hoặc cách gọi trang trọng cho cây mà chúng ta thường gọi là bắp hoặc ngô. Hạt của cây này được dùng làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc nông nghiệp. Hằng ngày mọi người thường chỉ gọi là ‘ngô’ hoặc ‘bắp’. Đừng nhầm với tháng Năm (‘May’).

Examples

Mays is grown on large farms around the world.

**Ngô** được trồng trên nhiều trang trại lớn khắp thế giới.

Farmers harvest mays in autumn.

Nông dân thu hoạch **ngô** vào mùa thu.

People make many foods from mays.

Người ta làm ra nhiều món ăn từ **ngô**.

Did you know that mays is one of the oldest cultivated plants?

Bạn có biết **ngô** là một trong những cây được trồng lâu đời nhất không?

Scientists refer to corn as mays in research papers.

Các nhà khoa học gọi bắp là **ngô** trong các bài báo nghiên cứu.

If you see 'Zea mays' on a seed packet, that means it's corn.

Nếu bạn thấy 'Zea **ngô**' trên túi giống, nghĩa là đó là hạt ngô.