아무 단어나 입력하세요!

"mayans" in Vietnamese

người Maya

Definition

Người Maya là dân tộc bản địa ở Trung Mỹ, nổi tiếng với nền văn minh cổ đại, các thành phố phát triển và thành tựu về chữ viết, toán học, thiên văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Maya' chỉ dân tộc; khi nói về ngôn ngữ hoặc văn hóa, dùng 'tiếng Maya', 'nền văn minh Maya', 'lịch Maya', 'di tích Maya'.

Examples

The Mayans built large stone pyramids.

**Người Maya** đã xây dựng những kim tự tháp đá lớn.

Many Mayans still live in Mexico and Guatemala today.

Ngày nay, nhiều **người Maya** vẫn sống ở Mexico và Guatemala.

The Mayans used a complex calendar system.

**Người Maya** sử dụng hệ thống lịch phức tạp.

Did you know the Mayans were experts in astronomy?

Bạn có biết **người Maya** rất giỏi về thiên văn học không?

People visit the ruins left by the Mayans every year.

Mỗi năm, nhiều người đến thăm các di tích do **người Maya** để lại.

There's a lot of mystery around how the Mayans disappeared.

Có rất nhiều bí ẩn về việc **người Maya** biến mất như thế nào.