"may the force be with you" in Vietnamese
Definition
Một câu nói nổi tiếng từ bộ phim Star Wars, dùng để chúc ai đó may mắn, can đảm hoặc sức mạnh, đặc biệt khi họ sắp đối mặt với thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh hài hước hoặc thân mật giữa những người hâm mộ Star Wars hoặc trong văn hóa đại chúng. Không dùng trong các tình huống trang trọng.
Examples
Before the exam, he told his friend, 'May the force be with you.'
Trước khi thi, anh ấy nói với bạn mình: '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**.'
In the movie, the Jedi often say 'May the force be with you.'
Trong phim, các Jedi thường nói: '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**.'
She smiled and whispered, 'May the force be with you,' as he left.
Cô ấy mỉm cười và thì thầm: '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**' khi anh ấy rời đi.
I'm not sure you'll survive Monday morning traffic, but 'may the force be with you'!
Tôi không biết bạn có sống sót qua kẹt xe sáng thứ Hai không, nhưng '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**'!
Whenever someone starts a difficult project at work, we joke and say, 'may the force be with you.'
Mỗi khi ai đó bắt đầu một dự án khó ở chỗ làm, chúng tôi đùa và nói, '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**.'
He waved goodbye and shouted, 'may the force be with you,' as I boarded the plane.
Anh ấy vẫy tay chào và hét lớn, '**cầu cho sức mạnh luôn ở bên bạn**' khi tôi lên máy bay.