아무 단어나 입력하세요!

"maximizing" in Vietnamese

tối đa hóa

Definition

Làm cho một điều gì đó trở nên lớn nhất, hiệu quả nhất hoặc tối ưu nhất có thể. Thường dùng khi muốn tăng lợi ích, kết quả hoặc hiệu suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, học thuật hoặc kỹ thuật, ví dụ “maximizing efficiency”, “maximizing profit”. Không nên nhầm lẫn với “optimize”, vốn mang ý nghĩa “tối ưu hóa”, không nhất thiết là lớn nhất.

Examples

We are maximizing our use of solar energy.

Chúng tôi đang **tối đa hóa** việc sử dụng năng lượng mặt trời.

The company focuses on maximizing profits.

Công ty tập trung vào việc **tối đa hóa** lợi nhuận.

He is good at maximizing his time each day.

Anh ấy giỏi **tối đa hóa** thời gian của mình mỗi ngày.

She’s all about maximizing every opportunity that comes her way.

Cô ấy luôn **tối đa hóa** mọi cơ hội đến với mình.

By maximizing your strengths, you can achieve more than you think.

Bằng cách **tối đa hóa** điểm mạnh của mình, bạn có thể đạt được nhiều hơn những gì bạn nghĩ.

The new system is designed for maximizing efficiency without increasing costs.

Hệ thống mới được thiết kế để **tối đa hóa** hiệu quả mà không tăng chi phí.