아무 단어나 입력하세요!

"max out" in Vietnamese

dùng hết mứcsử dụng tối đa

Definition

Sử dụng một điều gì đó đến mức tối đa hoặc hết giới hạn cho phép, ví dụ như thẻ tín dụng hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, gắn với thẻ tín dụng, tập gym, hoặc tài nguyên. Không dùng cho đồ vật cụ thể trừ khi nói về giới hạn.

Examples

I maxed out my credit card last month.

Tháng trước tôi đã **dùng hết mức** thẻ tín dụng của mình.

Students often max out their energy during exams.

Sinh viên thường **dùng hết mức** năng lượng trong kỳ thi.

You shouldn't max out the volume on your speakers.

Bạn không nên **dùng hết mức** âm lượng của loa.

If I try to max out at the gym today, I'll be sore tomorrow.

Nếu tôi cố **dùng hết mức** ở phòng gym hôm nay, chắc mai sẽ đau nhức.

We can't max out our budget before the project is finished.

Chúng ta không thể **dùng hết mức** ngân sách trước khi hoàn thành dự án.

He always tries to max out his performance when it matters most.

Anh ấy luôn cố **dùng hết mức** khả năng của mình khi điều đó quan trọng nhất.