아무 단어나 입력하세요!

"mauve" in Vietnamese

màu màu hoa cà nhạtmàu tím nhạt

Definition

Một màu tím nhạt, dịu nhẹ hơn màu tím thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Màu màu hoa cà nhạt' hay 'màu tím nhạt' thường dùng trong thời trang, thiết kế nội thất và nghệ thuật, mang sắc thái tinh tế và trang nhã. Ít gặp hơn so với các từ như 'tím' hay 'lavender' trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

She wore a beautiful mauve dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **màu màu hoa cà nhạt** rất đẹp đến bữa tiệc.

The walls of her room are painted mauve.

Tường phòng cô ấy được sơn **màu màu hoa cà nhạt**.

She bought mauve flowers for the table.

Cô ấy đã mua hoa **màu màu hoa cà nhạt** để trang trí bàn.

I love how the sunset turns the sky a soft mauve.

Tôi thích cách hoàng hôn nhuộm bầu trời thành màu **màu hoa cà nhạt** dịu dàng.

Her favorite lipstick shade is a subtle mauve.

Màu son yêu thích của cô ấy là màu **màu hoa cà nhạt** nhẹ nhàng.

The invitation was printed on mauve paper with gold lettering.

Thiệp mời được in trên giấy **màu màu hoa cà nhạt** với chữ mạ vàng.