"mauler" in Vietnamese
Definition
Mauler dùng để chỉ người hoặc động vật chiến đấu rất mạnh mẽ và dữ dội, nhất là trong các môn thể thao như quyền anh hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thông tục trong bình luận thể thao để mô tả các võ sĩ mạnh mẽ, không dùng cho người thiên về kỹ thuật. Đôi khi cũng dùng với động vật nguy hiểm.
Examples
Mike Tyson was known as a mauler in boxing.
Mike Tyson nổi tiếng là một **đấu sĩ dữ dội** trong quyền anh.
The lion is a real mauler when it hunts.
Sư tử là một **đô vật mạnh mẽ** thực sự khi săn mồi.
He played like a mauler on the football field.
Anh ấy đã chơi như một **đô vật mạnh mẽ** trên sân bóng.
Don’t mess with her—she’s a real mauler when she gets angry.
Đừng gây sự với cô ấy—khi nổi giận cô ấy là một **đấu sĩ dữ dội** thực sự.
The new wrestler has a reputation as a dangerous mauler in the ring.
Đô vật mới có tiếng là một **đô vật mạnh mẽ** nguy hiểm trên sàn đấu.
If you’re looking for someone who relies on raw power, hire a mauler.
Nếu bạn cần người chỉ dựa vào sức mạnh, hãy thuê một **đô vật mạnh mẽ**.