"mauled" in Vietnamese
Definition
Bị động vật tấn công và làm bị thương nghiêm trọng bằng cách cắn, cào hoặc xé. Cũng có thể chỉ việc bị đối xử thô bạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tin tức về việc động vật tấn công nạn nhân (ví dụ: 'mauled by a bear'). Đôi khi dùng ẩn dụ cho việc bị đối xử thậm tệ hoặc bị chỉ trích nặng nề. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The tourists were warned not to get too close after a camper was mauled by a bear last year.
Sau khi một người cắm trại bị gấu **tấn công** năm ngoái, du khách đã được cảnh báo không đến quá gần.
The man was mauled by a lion at the zoo.
Người đàn ông bị sư tử ở sở thú **cắn xé**.
He was badly mauled during the dog attack.
Anh ấy bị **cắn xé** nặng trong vụ chó tấn công.
The sheep were mauled by a pack of wolves.
Những con cừu đã bị bầy sói **cắn xé**.
One of the players was mauled in the rough game and had to leave the field.
Một cầu thủ đã bị **xử tệ** trong trận đấu quyết liệt và phải rời sân.
The critics mauled the actor's new film, calling it a disaster.
Các nhà phê bình đã **chỉ trích nặng nề** bộ phim mới của nam diễn viên, gọi đó là một thảm họa.