"matzah" in Vietnamese
Definition
Một loại bánh mì mỏng, không lên men, truyền thống được ăn trong dịp Lễ Vượt Qua của người Do Thái. Được làm từ bột mì và nước, không có men nở.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong dịp Lễ Vượt Qua. Có nhiều cách viết như 'matzo', 'matza', nhưng 'matzah' phổ biến. Liên quan đến nghi lễ và truyền thống Do Thái.
Examples
We eat matzah during Passover every year.
Chúng tôi ăn **bánh matzah** vào dịp Lễ Vượt Qua mỗi năm.
Matzah is made without yeast.
**Bánh matzah** được làm mà không có men nở.
I bought a box of matzah at the store.
Tôi đã mua một hộp **bánh matzah** ở cửa hàng.
Some people like to spread butter on their matzah for breakfast.
Một số người thích phết bơ lên **bánh matzah** cho bữa sáng.
Grandma always tells stories as she bakes homemade matzah for the family.
Bà luôn kể chuyện khi bà nướng **bánh matzah** tại nhà cho cả gia đình.
During Passover, we replace regular bread with matzah in all our meals.
Trong Lễ Vượt Qua, chúng tôi thay thế bánh mì thường bằng **bánh matzah** trong mọi bữa ăn.