아무 단어나 입력하세요!

"matured" in Vietnamese

đã trưởng thànhđã chínđã phát triển

Definition

Diễn tả người hay vật đã phát triển đầy đủ, hoàn thiện hoặc đạt đến giai đoạn chín muồi. Có thể chỉ sự trưởng thành của con người hoặc sự chín của trái cây, ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Matured' dùng cho sự phát triển về tư duy, ý thức hoặc khi trái cây, đầu tư hoặc ý tưởng hoàn thiện. Không dùng chỉ riêng cho tuổi tác con người.

Examples

The cheese has matured and has a strong flavor now.

Phô mai đã **chín** nên bây giờ có vị đậm đà.

She has matured a lot in the past year.

Cô ấy đã **trưởng thành** rất nhiều trong năm qua.

The fruit has finally matured on the tree.

Cuối cùng quả cũng đã **chín** trên cây.

His taste in music has really matured over the years.

Gu thẩm âm của anh ấy đã thật sự **trưởng thành** theo thời gian.

By the time the project matured, everyone was proud of the results.

Khi dự án **hoàn thiện**, mọi người đều tự hào về kết quả.

That investment just matured, so we can finally use the money.

Khoản đầu tư đó vừa mới **đến hạn**, nên chúng ta có thể dùng tiền rồi.