"mattering" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó được coi là quan trọng hoặc có ý nghĩa. Thường diễn tả cảm giác bản thân có giá trị hay vai trò trong một tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mattering' thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc nói về cảm giác về giá trị bản thân, chẳng hạn 'the sense of mattering'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The mattering of your efforts is clear to everyone.
**Sự quan trọng** của nỗ lực của bạn được mọi người nhận thấy.
She spoke about the mattering of each student's voice.
Cô ấy nói về **sự quan trọng** của tiếng nói từng học sinh.
For children, the feeling of mattering at home is important.
Đối với trẻ em, cảm giác **có ý nghĩa** tại nhà rất quan trọng.
The search for mattering is a big part of our lives.
Việc tìm kiếm **sự quan trọng** là một phần lớn trong cuộc sống của chúng ta.
He struggles with the idea of his own mattering in the world.
Anh ấy vật lộn với ý nghĩ về **sự quan trọng** của mình trong thế giới.
"Belonging and mattering are what make us feel at home," she said.
Cô ấy nói: "Cảm giác thuộc về và **có ý nghĩa** khiến chúng ta cảm thấy như ở nhà".