아무 단어나 입력하세요!

"mattered" in Vietnamese

đã quan trọngđã có ý nghĩa

Definition

Chỉ việc gì đó đã từng quan trọng hoặc có ý nghĩa trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết; thường đi với 'đối với' ai đó ('nó quan trọng với tôi'). Hay dùng dạng phủ định ('nó không quan trọng').

Examples

It mattered to her that you came to the party.

Việc bạn đến dự tiệc **đã quan trọng** với cô ấy.

What you said really mattered to me.

Những gì bạn nói **đã thực sự quan trọng** với tôi.

Nothing else mattered after the news.

Sau tin đó, không còn gì **quan trọng nữa**.

He acted like it never mattered how late he was.

Anh ấy cư xử như thể việc đến muộn chưa bao giờ **quan trọng** cả.

In the end, only your happiness mattered to us.

Cuối cùng, chỉ có hạnh phúc của bạn mới **quan trọng** với chúng tôi.

They apologized, but by then it hardly mattered anymore.

Họ đã xin lỗi, nhưng lúc đó chuyện đó hầu như không còn **quan trọng** nữa.