"mather" in Indonesian
Definition
'mather' không phải từ phổ biến trong tiếng Anh; thường chỉ là lỗi gõ nhầm từ 'mother'. Đôi lúc dùng làm họ hiếm, hoặc nghĩa cũ là 'người cắt cỏ' nhưng rất hiếm gặp.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chỉ xuất hiện khi gõ nhầm 'mother', đừng dùng thay cho 'mẹ'. Hiện chỉ thấy ở một số họ hiếm hoặc sách cổ.
Examples
My mather loves to cook.
**Mather** của tôi thích nấu ăn.
I called my mather yesterday.
Hôm qua tôi đã gọi cho **mather** của tôi.
A mather is not a common word in English.
**Mather** không phải từ thông dụng trong tiếng Anh.
People often type 'mather' when they mean to write 'mother'.
Nhiều người thường gõ '**mather**' trong khi định viết 'mother'.
You won't find 'mather' in modern English dictionaries.
Bạn sẽ không thấy '**mather**' trong từ điển tiếng Anh hiện đại.
If you see 'mather' in a text, it's usually a typo.
Nếu thấy '**mather**' trong văn bản, đó thường là lỗi đánh máy.