아무 단어나 입력하세요!

"mathematic" in Vietnamese

toán học

Definition

Liên quan đến toán học; chỉ những gì có dính líu đến lĩnh vực toán. Hiếm dùng, thường gặp trong văn bản cổ điển hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt hiện đại, nên dùng 'toán học' như tính từ trong các thành ngữ như 'bài toán học', không dùng 'mathematic' theo kiểu tiếng Anh thời xưa. Chỉ dùng khi nhắc đến văn bản cổ hay đặc biệt.

Examples

This is a mathematic rule.

Đây là một quy tắc **toán học**.

The mathematic formula is important.

Công thức **toán học** này rất quan trọng.

They studied mathematic methods at school.

Họ đã học các phương pháp **toán học** ở trường.

The proof was elegant in its mathematic simplicity.

Bằng chứng rất thanh lịch trong sự đơn giản **toán học** của nó.

Her approach to the problem was almost mathematic in its precision.

Cách tiếp cận của cô đối với vấn đề gần như chính xác một cách **toán học**.

Some people admire the pure mathematic beauty of equations.

Một số người ngưỡng mộ vẻ đẹp **toán học** thuần túy của các phương trình.