아무 단어나 입력하세요!

"materiality" in Vietnamese

tính trọng yếutính quan trọng

Definition

Độ quan trọng hoặc mức độ ảnh hưởng của một vấn đề, đặc biệt là xem nó có làm thay đổi quyết định không. Khái niệm này thường dùng trong kế toán, kiểm toán hoặc luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành, như kế toán, kiểm toán, pháp luật. Thuật ngữ 'materiality threshold' chỉ mức độ thông tin đủ quan trọng để tác động đến quyết định. Không nhầm với 'material' (vật chất).

Examples

The accountant explained the materiality of the error.

Kế toán đã giải thích **tính trọng yếu** của lỗi này.

We must consider the materiality of this information before reporting.

Chúng ta phải xem xét **tính trọng yếu** của thông tin này trước khi báo cáo.

Auditors review the materiality of every financial statement.

Kiểm toán viên xem xét **tính trọng yếu** của từng báo cáo tài chính.

If the discrepancy is small, its materiality might be negligible.

Nếu sai lệch nhỏ, **tính trọng yếu** của nó có thể không đáng kể.

The lawyer questioned the materiality of the evidence presented.

Luật sư đã đặt câu hỏi về **tính trọng yếu** của bằng chứng được đưa ra.

"What’s the materiality here? Is it really enough to change the outcome?"

"**Tính trọng yếu** ở đây là gì? Nó có đủ để thay đổi kết quả không?"