아무 단어나 입력하세요!

"materialistic" in Indonesian

vật chấtcoi trọng vật chất

Definition

Người đặt nặng tiền bạc và tài sản, coi trọng vật chất hơn ý tưởng hay cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường mang nghĩa chê bai, nghiêm túc hơn từ lóng như 'tham lam'. Dùng để mô tả người, giá trị hoặc lối sống thiên về vật chất.

Examples

She is very materialistic and always wants the latest gadgets.

Cô ấy rất **vật chất**, lúc nào cũng muốn có đồ công nghệ mới nhất.

A materialistic lifestyle can make people unhappy.

Lối sống **vật chất** có thể khiến con người không hạnh phúc.

He is not materialistic; he cares more about family than money.

Anh ấy không **vật chất**; anh ấy coi trọng gia đình hơn tiền bạc.

People say our society is too materialistic, always chasing after the next big thing.

Mọi người nói rằng xã hội của chúng ta quá **vật chất**, luôn chạy theo điều mới mẻ.

I wish my friends weren’t so materialistic—they judge people by what they own.

Ước gì bạn tôi không quá **vật chất**—họ đánh giá người khác qua những gì họ sở hữu.

Being materialistic isn’t always obvious; sometimes people hide it behind good intentions.

Không phải lúc nào sự **vật chất** cũng lộ rõ; đôi khi người ta che giấu nó dưới vỏ bọc ý định tốt.