"mater" in Vietnamese
Definition
Một cách gọi trang trọng hoặc cổ xưa cho 'mẹ', thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện trong tác phẩm văn học cổ, hoặc mang tính trang trọng, hài hước. 'Mẹ' là cách nói phổ biến hơn.
Examples
My mater made me breakfast this morning.
Sáng nay **mẫu thân** của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.
The mater called everyone to dinner.
**Mẫu thân** gọi mọi người tới ăn tối.
His mater is visiting from London.
**Mẫu thân** của anh ấy đến thăm từ London.
Whenever I got into trouble, the mater always knew before I said a word.
Mỗi khi tôi gặp rắc rối, **mẫu thân** luôn biết trước cả khi tôi nói ra.
You know how the mater gets if you're late for lunch.
Bạn biết **mẫu thân** sẽ thế nào nếu bạn trễ bữa trưa mà.
Back at school, the head mater was the strictest teacher I ever had.
Ở trường, **mẫu thân** trưởng là giáo viên nghiêm khắc nhất tôi từng gặp.