"mated" in Vietnamese
Definition
Được ghép thành đôi để sinh sản (với động vật) hoặc ghép nối lại thành một cặp, một bộ phận hoàn chỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, động vật, kỹ thuật. Không dùng cho con người trừ trường hợp ẩn dụ hay kỹ thuật.
Examples
The birds mated in the spring.
Những con chim đã **giao phối** vào mùa xuân.
The two snakes were mated by the zoo staff.
Hai con rắn đã được nhân viên sở thú **giao phối** cho.
These parts are designed to be mated together.
Những bộ phận này được thiết kế để **ghép nối** với nhau.
The puppies were born after their parents had successfully mated.
Những chú chó con được sinh ra sau khi bố mẹ chúng đã **giao phối** thành công.
Once the connectors are mated, the system will start working.
Khi các đầu nối đã được **ghép nối**, hệ thống sẽ bắt đầu hoạt động.
Not all animals can be mated in captivity.
Không phải tất cả động vật đều có thể **giao phối** trong điều kiện nuôi nhốt.