"matchbox" in Vietnamese
Definition
Một chiếc hộp nhỏ dùng để chứa que diêm, thường làm bằng giấy cứng hoặc gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói chiếc hộp đựng diêm, không chỉ que diêm. Đôi khi còn dùng ẩn dụ cho vật gì đó nhỏ xíu, ví dụ 'ngôi nhà như hộp diêm'.
Examples
He took a matchbox from his pocket.
Anh ấy lấy một **hộp diêm** ra khỏi túi.
The matchbox is empty now.
**Hộp diêm** giờ đã trống rồi.
Can you pass me the matchbox?
Bạn đưa cho tôi cái **hộp diêm** được không?
That tiny house looks like a matchbox from here.
Ngôi nhà nhỏ đó trông giống như một **hộp diêm** từ đây.
My grandfather used to collect matchboxes from different countries.
Ông tôi từng sưu tầm **hộp diêm** từ nhiều nước khác nhau.
Don’t leave the matchbox near kids—they might get hurt.
Đừng để **hộp diêm** gần trẻ nhỏ—chúng có thể bị thương.