"matchbooks" in Vietnamese
Definition
Những quyển nhỏ chứa que diêm bằng giấy, bên ngoài thường có phần để châm lửa. Thường được tặng miễn phí ở khách sạn, nhà hàng hoặc dùng làm quảng cáo.
Usage Notes (Vietnamese)
"Tập diêm giấy" khác với "hộp diêm"; đây là dạng giấy, không phải hộp cứng. Giờ hiếm gặp, thường mang tính sưu tầm, kỷ niệm.
Examples
He collects old matchbooks from different cities.
Anh ấy sưu tập **tập diêm giấy** cũ từ nhiều thành phố khác nhau.
The hotel gave us free matchbooks at the front desk.
Khách sạn đã tặng chúng tôi **tập diêm giấy** miễn phí ở quầy lễ tân.
There are several matchbooks in the kitchen drawer.
Có vài **tập diêm giấy** trong ngăn kéo bếp.
People used to pick up matchbooks as souvenirs from restaurants.
Ngày xưa, mọi người thường lấy **tập diêm giấy** làm quà lưu niệm từ các nhà hàng.
My grandfather has a shoe box full of vintage matchbooks.
Ông tôi có một hộp giày đầy **tập diêm giấy** cổ.
You don't see matchbooks much these days—they're pretty rare.
Bây giờ ít thấy **tập diêm giấy** lắm – chúng khá hiếm.