아무 단어나 입력하세요!

"match up to" in Vietnamese

đáp ứngxứng tầm với

Definition

Bằng với ai đó hoặc điều gì đó về chất lượng hay tiêu chuẩn; đáp ứng được mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh về khả năng, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, nhất là khi không đạt được. Hay đi với 'match up to expectations', 'match up to the hype'.

Examples

He couldn't match up to his older brother's achievements.

Anh ấy không thể **đáp ứng** được thành tựu của anh trai mình.

Does this phone match up to your needs?

Điện thoại này có **đáp ứng** được nhu cầu của bạn không?

None of the candidates matched up to the company's standards.

Không ứng viên nào **xứng tầm với** tiêu chuẩn của công ty.

The sequel just doesn't match up to the original movie.

Phần tiếp theo này thật sự không **đáp ứng** được như phim gốc.

So far, the new job hasn't matched up to my expectations.

Đến giờ công việc mới vẫn chưa **đáp ứng** mong đợi của tôi.

It's tough when reality doesn't match up to the dream.

Thật khó khăn khi thực tế không **xứng tầm với** giấc mơ.