"match made in heaven" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ hai người hoặc hai thứ rất hợp nhau, đặc biệt là trong các mối quan hệ hoặc sự hợp tác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các cặp đôi lãng mạn hoặc những mối quan hệ tuyệt vời, không dùng cho các trường hợp bình thường hoặc ngẫu nhiên.
Examples
They are a match made in heaven.
Họ đúng là một **cặp đôi trời sinh**.
Chocolate and strawberries are a match made in heaven.
Sôcôla và dâu tây là một **sự kết hợp hoàn hảo**.
My parents are a match made in heaven.
Bố mẹ tôi là một **cặp đôi trời sinh**.
That business partnership turned out to be a match made in heaven.
Sự hợp tác kinh doanh đó thực sự là một **sự kết hợp hoàn hảo**.
When Lily met Sam, everyone said they were a match made in heaven.
Khi Lily gặp Sam, ai cũng nói đó là một **cặp đôi trời sinh**.
Those shoes and that dress? A total match made in heaven!
Đôi giày đó với chiếc váy kia? Đúng là **sự kết hợp hoàn hảo**!