"masturbator" in Vietnamese
Definition
Người thủ dâm là người tự kích thích bộ phận sinh dục của mình để tìm khoái cảm. Từ này cũng chỉ dụng cụ được dùng cho mục đích này.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ ngữ tình dục, thường không trang trọng hoặc bị xem là thô lỗ. Khi dùng để chỉ vật dụng, hãy làm rõ ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
Examples
He learned that talking about being a masturbator could make others uncomfortable.
Anh ấy biết rằng nói về việc mình là **người thủ dâm** có thể khiến người khác khó chịu.
A masturbator may use private time for personal pleasure.
Một **người thủ dâm** có thể tận dụng thời gian riêng tư cho khoái cảm cá nhân.
Some people buy a masturbator as a sex toy.
Một số người mua **dụng cụ thủ dâm** làm đồ chơi tình dục.
When the topic came up, he joked that he's a proud masturbator.
Khi chủ đề được nhắc đến, anh ấy đùa rằng mình là một **người thủ dâm** tự hào.
The store sells several types of masturbator for different preferences.
Cửa hàng bán nhiều loại **dụng cụ thủ dâm** phù hợp với sở thích khác nhau.
He preferred to keep his identity as a masturbator private.
Anh ấy thích giữ kín việc mình là **người thủ dâm**.