아무 단어나 입력하세요!

"mastoiditis" in Vietnamese

viêm xương chũm

Definition

Viêm xương chũm là bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở xương chũm phía sau tai, thường xảy ra sau khi bị viêm tai giữa không được điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành y tế, hầu như không dùng ngoài lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Thường đi với các từ 'cấp tính' hoặc 'mạn tính', hay gặp khi nói về bệnh tai ở trẻ em.

Examples

Mastoiditis can be caused by an untreated ear infection.

Viêm tai không được điều trị có thể gây ra **viêm xương chũm**.

Children are at higher risk for mastoiditis.

Trẻ em có nguy cơ cao mắc **viêm xương chũm**.

Doctors treat mastoiditis with antibiotics.

Bác sĩ điều trị **viêm xương chũm** bằng thuốc kháng sinh.

He was in the hospital for three days with mastoiditis.

Anh ấy đã phải nằm viện ba ngày vì **viêm xương chũm**.

After developing mastoiditis, she needed surgery.

Sau khi bị **viêm xương chũm**, cô ấy phải phẫu thuật.

My doctor warned me that ignoring an ear infection could lead to mastoiditis.

Bác sĩ của tôi cảnh báo rằng bỏ qua viêm tai có thể dẫn đến **viêm xương chũm**.