"mastodon" in Vietnamese
Definition
Ma-mút răng mấu là loài động vật lớn đã tuyệt chủng, trông giống voi và sống cách đây hàng ngàn năm. Nó có ngà dài cong và cơ thể phủ lông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lịch sử. Đừng nhầm với 'mammoth' — đây là loài khác. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho thứ gì đó rất to lớn hoặc cũ kỹ.
Examples
The mastodon lived during the Ice Age.
**Ma-mút răng mấu** sống vào thời Kỷ Băng hà.
Scientists found a mastodon tooth in the ground.
Các nhà khoa học đã tìm thấy một chiếc răng **ma-mút răng mấu** dưới đất.
A mastodon is not the same as a mammoth.
**Ma-mút răng mấu** không giống với mammoth.
People once hunted the mastodon for food and tools.
Ngày xưa, con người từng săn **ma-mút răng mấu** để lấy thức ăn và làm công cụ.
That old building is a real mastodon—huge and impossible to miss.
Tòa nhà cũ đó đúng là một **ma-mút răng mấu**—rất lớn và không thể không chú ý.
It’s amazing how scientists can tell a mastodon from a mammoth just by looking at their teeth.
Thật ấn tượng vì các nhà khoa học có thể phân biệt **ma-mút răng mấu** với mammoth chỉ qua bộ răng.