"masterminds" in Vietnamese
Definition
'Masterminds' chỉ những người lên kế hoạch và điều khiển các hoạt động khó khăn hoặc bí mật, thường rất thông minh hoặc tài giỏi. Cũng có thể chỉ người nắm vai trò cốt lõi trong một ý tưởng hay dự án.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng cho tội phạm (“chủ mưu vụ trộm”) hoặc dự án lớn (“người lập dự án mới”). Mang sắc thái chính thức hoặc trung tính. Dạng số ít là ‘mastermind’.
Examples
The police finally caught the masterminds of the bank robbery.
Cảnh sát cuối cùng cũng đã bắt được các **kẻ chủ mưu** vụ cướp ngân hàng.
The company was founded by two young masterminds.
Công ty được thành lập bởi hai **người đứng sau** trẻ tuổi.
The masterminds worked together to create a new kind of engine.
Các **kẻ chủ mưu** đã hợp tác để tạo ra một loại động cơ mới.
People say the masterminds behind the scheme never got caught.
Người ta nói các **kẻ chủ mưu** đằng sau kế hoạch chưa bao giờ bị bắt.
Those tech masterminds are always coming up with something new.
Những **kẻ chủ mưu** về công nghệ này lúc nào cũng đưa ra điều mới.
The masterminds of the festival kept everything running smoothly, even during the rain.
Các **người đứng sau** lễ hội đã điều hành mọi thứ trơn tru kể cả khi trời mưa.