아무 단어나 입력하세요!

"masterminded" in Vietnamese

chỉ đạochủ mưu (khi tiêu cực)

Definition

Nếu ai đó 'masterminded' việc gì đó, họ là người lên kế hoạch chi tiết và chỉ đạo thực hiện, thường cho các dự án phức tạp hoặc mưu đồ, đôi khi là việc xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng khi nói về chủ mưu đứng sau dự án lớn hoặc âm mưu. Hay ở dạng bị động: 'phi vụ do ai đó chỉ đạo'.

Examples

He masterminded the school science fair project.

Anh ấy đã **chỉ đạo** dự án hội chợ khoa học của trường.

The robbery was masterminded by a group of professionals.

Vụ cướp đã được một nhóm chuyên nghiệp **chủ mưu**.

She masterminded the successful fundraiser for the hospital.

Cô ấy đã **chỉ đạo** buổi gây quỹ thành công cho bệnh viện.

Nobody suspected that Tim had masterminded the whole surprise party.

Không ai ngờ Tim đã **chỉ đạo** toàn bộ bữa tiệc bất ngờ đó.

It turned out the famous artist masterminded the mural, not the city council.

Hóa ra họa sĩ nổi tiếng mới là người **chỉ đạo** vẽ bức tranh tường đó chứ không phải hội đồng thành phố.

The elaborate scam was masterminded over two years before anyone noticed.

Vụ lừa đảo tinh vi được **chủ mưu** suốt hai năm trước khi có ai phát hiện ra.