아무 단어나 입력하세요!

"masse" in Vietnamese

cú masse

Definition

Trong bi-a, đây là cú đánh đặc biệt, cầm cơ gần như thẳng đứng để làm cho bi cong mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'cú masse' chỉ dùng trong billiards, pool, snooker,... và chủ yếu xuất hiện khi nói về kỹ thuật nâng cao hay cú đánh biểu diễn.

Examples

He impressed everyone with a perfect masse in billiards.

Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng một **cú masse** hoàn hảo trong bi-a.

Do you know how to do a masse shot?

Bạn có biết cách thực hiện **cú masse** không?

A masse makes the ball curve around other balls.

**Cú masse** khiến bi cong lượn quanh các bi khác.

I tried a masse, but the ball jumped off the table instead.

Tôi đã thử **cú masse**, nhưng bi lại bay khỏi bàn.

Only advanced players can pull off a true masse under pressure.

Chỉ những người chơi giỏi mới có thể thực hiện **cú masse** thật sự khi bị áp lực.

He watched a YouTube tutorial on how to master the masse.

Anh ấy đã xem hướng dẫn trên YouTube về cách thành thạo **cú masse**.