아무 단어나 입력하세요!

"massagers" in Vietnamese

máy massage

Definition

Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để massage và thư giãn cơ thể, thường giúp giảm đau cơ hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy massage' có thể chỉ nhiều loại thiết bị khác nhau, từ máy nhỏ cầm tay đến thiết bị lớn. Ví dụ: 'máy massage chân', 'máy massage lưng'. Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày và quảng cáo.

Examples

Many people use massagers for back pain relief.

Nhiều người dùng **máy massage** để giảm đau lưng.

Portable massagers are convenient for travel.

**Máy massage** cầm tay rất tiện lợi khi đi du lịch.

The store sells different types of massagers.

Cửa hàng bán nhiều loại **máy massage** khác nhau.

After a long day, I love using one of those foot massagers.

Sau một ngày dài, tôi rất thích dùng **máy massage** chân đó.

You can find neck massagers online for a good price.

Bạn có thể tìm **máy massage** cổ giá tốt trên mạng.

My friends swear by these new electric massagers for sore muscles.

Bạn bè tôi rất tin dùng các loại **máy massage** điện mới này cho cơ bị đau.