"massacres" in Vietnamese
Definition
Chỉ những sự kiện mà nhiều người bị giết hại một cách tàn bạo và đẫm máu, thường là nạn nhân vô tội hay không vũ trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, báo chí hoặc học thuật; không dùng để nói về sự kiện nhỏ hay thông thường. Thường gặp cụm như 'cuộc thảm sát dân thường', 'cuộc thảm sát diệt chủng'.
Examples
The history book describes several massacres during the war.
Sách lịch sử mô tả một số **cuộc thảm sát** trong thời chiến.
News reports showed video of the recent massacres.
Tin tức chiếu video về những **cuộc thảm sát** gần đây.
Survivors of the massacres told their stories to the world.
Những người sống sót sau **cuộc thảm sát** kể lại câu chuyện của họ với cả thế giới.
Some massacres are sadly forgotten, while others are remembered every year.
Một số **cuộc thảm sát** đáng buồn đã bị lãng quên, số khác lại được tưởng nhớ hàng năm.
International courts sometimes investigate massacres to seek justice for victims.
Tòa án quốc tế đôi khi điều tra các **cuộc thảm sát** để đòi công lý cho nạn nhân.
Documentaries about massacres can help us learn from past mistakes.
Các phim tài liệu về **cuộc thảm sát** giúp chúng ta học hỏi từ sai lầm trong quá khứ.