"mass destruction" in Vietnamese
Definition
Sự gây ra thiệt hại nghiêm trọng, tác động lên diện rộng hoặc nhiều đối tượng cùng lúc, thường do thiên tai hoặc vũ khí gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc trang trọng, nhất là với cụm 'vũ khí hủy diệt hàng loạt'. Không dùng cho các thiệt hại nhỏ.
Examples
The explosion caused mass destruction in the city.
Vụ nổ đã gây ra **hủy diệt hàng loạt** trong thành phố.
Weapons of mass destruction are very dangerous.
Vũ khí **hủy diệt hàng loạt** rất nguy hiểm.
Natural disasters can sometimes result in mass destruction.
Thiên tai đôi khi có thể gây ra **hủy diệt hàng loạt**.
The war left entire regions in a state of mass destruction.
Chiến tranh để lại cả vùng trong tình trạng **phá hủy trên diện rộng**.
Floods can bring mass destruction, wiping out homes and roads.
Lũ lụt có thể gây ra **hủy diệt hàng loạt**, cuốn trôi nhà cửa và đường xá.
Everyone fears the possibility of mass destruction from new technology.
Mọi người đều lo sợ khả năng **hủy diệt hàng loạt** do công nghệ mới gây ra.