"masochism" in Vietnamese
Definition
Khổ dâm là xu hướng tìm thấy khoái cảm trong đau đớn, chịu đựng hoặc bị hạ nhục, nhất là khi người đó tự nguyện trải nghiệm. Thuật ngữ này có thể dùng trong y học, tâm lý hoặc tình dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khổ dâm' chủ yếu sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý hoặc giới tính. Đôi khi cũng dùng bóng bẩy như 'khổ dâm công việc' để nói về người tự nguyện nhận việc khó. Khác với 'bạo dâm'—người gây ra đau đớn. Nên dùng từ này nhạy cảm và đúng tình huống.
Examples
Some people experience masochism as part of their personality.
Một số người có **khổ dâm** như một phần của tính cách.
The doctor explained the concept of masochism to her students.
Bác sĩ đã giải thích khái niệm **khổ dâm** cho các sinh viên của mình.
Masochism is not the same as enjoying pain from medical treatment.
**Khổ dâm** không giống như cảm thấy thích thú vì đau do điều trị y tế.
He joked about having a bit of masochism because he kept running marathons.
Anh ấy đùa rằng mình có chút **khổ dâm** vì cứ tham gia chạy marathon hoài.
Her friends didn't understand her masochism for always choosing difficult tasks at work.
Bạn bè cô ấy không hiểu **khổ dâm** của cô khi luôn chọn những việc khó ở chỗ làm.
There's a fine line between dedication and masochism when it comes to pushing yourself too hard.
Có ranh giới mong manh giữa sự tận tâm và **khổ dâm** khi bạn tự đẩy mình quá mức.