아무 단어나 입력하세요!

"maser" in Vietnamese

maser

Definition

Maser là thiết bị tạo ra và khuếch đại vi sóng bằng phương pháp phát xạ kích thích. Nó giống như laser nhưng dành riêng cho tần số vi sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maser' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong vật lý, thiên văn và kỹ thuật. Tuy tương tự 'laser', nhưng dành riêng cho vi sóng.

Examples

The scientist built a maser in his laboratory.

Nhà khoa học đã chế tạo một **maser** trong phòng thí nghiệm của mình.

A maser produces microwaves using special materials.

**Maser** tạo ra vi sóng nhờ các vật liệu đặc biệt.

The maser was an important invention in microwave technology.

**Maser** là một phát minh quan trọng trong công nghệ vi sóng.

Unlike a laser, a maser works with microwaves instead of visible light.

Khác với laser, **maser** hoạt động với vi sóng chứ không phải ánh sáng nhìn thấy được.

In astronomy, natural masers help scientists study distant galaxies.

Trong thiên văn học, các **maser** tự nhiên giúp các nhà khoa học nghiên cứu các thiên hà xa xôi.

Building a maser takes precise engineering and deep knowledge of physics.

Xây dựng một **maser** đòi hỏi kỹ thuật chính xác và kiến thức sâu về vật lý.