"marxists" in Vietnamese
Definition
Những người tin tưởng hoặc theo đuổi các ý tưởng của Karl Marx, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, xã hội và kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, chính trị; tùy ngữ cảnh có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Examples
Marxists believe in the ideas of Karl Marx.
**Người theo chủ nghĩa Mác** tin vào các ý tưởng của Karl Marx.
The group invited several Marxists to speak at the conference.
Nhóm đã mời một vài **người theo chủ nghĩa Mác** phát biểu tại hội nghị.
Some Marxists work as university professors.
Một số **người theo chủ nghĩa Mác** làm giáo sư đại học.
Many Marxists disagree about the best way to achieve social change.
Nhiều **người theo chủ nghĩa Mác** không đồng ý về cách tốt nhất để đạt được sự thay đổi xã hội.
Over the years, different groups of Marxists have formed new political movements.
Theo thời gian, các nhóm **người theo chủ nghĩa Mác** khác nhau đã tạo ra những phong trào chính trị mới.
Some people call themselves Marxists even if their beliefs are very different.
Một số người tự gọi mình là **người theo chủ nghĩa Mác** dù niềm tin của họ rất khác biệt.