"marxist" in Vietnamese
Definition
Người theo chủ nghĩa Mác là người tin tưởng hoặc ủng hộ các tư tưởng chính trị, kinh tế của Karl Marx. Từ này cũng có thể dùng để chỉ những gì liên quan đến chủ nghĩa Mác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh học thuật, chính trị hoặc lịch sử. Có thể dùng như danh từ ('người theo chủ nghĩa Mác') hoặc tính từ ('lý thuyết Mác-xít'). Không nhầm lẫn với 'communist' (người cộng sản).
Examples
He is a Marxist who studies political theory.
Anh ấy là một **người theo chủ nghĩa Mác** nghiên cứu lý thuyết chính trị.
This is a Marxist book about economics.
Đây là một cuốn sách **Marxist** về kinh tế.
Many people joined the Marxist movement in the 20th century.
Nhiều người đã tham gia phong trào **Marxist** vào thế kỷ 20.
My professor is a well-known Marxist in academic circles.
Giáo sư của tôi là một **người theo chủ nghĩa Mác** nổi tiếng trong giới học thuật.
He often brings up Marxist ideas when we discuss history.
Anh ấy thường nêu lên các quan điểm **Marxist** khi chúng tôi thảo luận lịch sử.
Some people misunderstand what being a Marxist really means.
Một số người hiểu sai ý nghĩa thực sự của việc trở thành một **người theo chủ nghĩa Mác**.