아무 단어나 입력하세요!

"marxism" in Vietnamese

chủ nghĩa Mác

Definition

Chủ nghĩa Mác là hệ thống lý thuyết xã hội, chính trị và kinh tế dựa trên quan điểm của Karl Marx, tập trung vào đấu tranh giai cấp và chia sẻ công bằng các nguồn lực trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa Mác' thường dùng trong các thảo luận học thuật, chính trị và lịch sử. Đừng nhầm lẫn với 'Marxist' là người theo chủ nghĩa này hoặc từ dùng để chỉ tính chất liên quan.

Examples

You don’t have to support Marxism to learn about its impact on history.

Bạn không cần ủng hộ **chủ nghĩa Mác** để tìm hiểu về ảnh hưởng của nó đối với lịch sử.

Marxism was developed by Karl Marx in the 19th century.

**Chủ nghĩa Mác** được Karl Marx phát triển vào thế kỷ 19.

Many countries have been influenced by Marxism.

Nhiều quốc gia đã bị ảnh hưởng bởi **chủ nghĩa Mác**.

Some people study Marxism at university.

Một số người học **chủ nghĩa Mác** ở đại học.

Debates about Marxism often get really heated online.

Các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa Mác** trên mạng thường rất căng thẳng.

Her views are shaped by Marxism, but she doesn’t agree with everything Marx wrote.

Quan điểm của cô ấy được hình thành bởi **chủ nghĩa Mác**, nhưng cô không đồng ý với tất cả những gì Marx viết.