"marvy" in Vietnamese
Definition
Từ này miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, xuất sắc hoặc làm người ta hào hứng, thường được nói với giọng vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'marvy' là từ lóng Mỹ xưa, hiện rất hiếm dùng, thường dùng đùa vui hoặc tạo cảm giác hoài cổ. Từ như 'tuyệt vời', 'xuất sắc' là lựa chọn phổ biến hơn hiện nay.
Examples
That dress is marvy!
Cái váy đó **tuyệt vời** quá!
We had a marvy time at the party.
Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt vời** ở buổi tiệc.
Your cookies taste marvy.
Bánh quy của bạn thật **tuyệt vời**.
That 60s music is just so marvy—I can’t stop dancing!
Nhạc thập niên 60 thật sự **tuyệt vời**—tôi không thể ngừng nhảy!
If you finish by Friday, that would be marvy.
Nếu bạn hoàn thành trước thứ Sáu, thì **tuyệt vời** luôn.
What a marvy idea! Let’s do it.
Quả là ý tưởng **tuyệt vời**! Làm thôi nào.