아무 단어나 입력하세요!

"marvels" in Vietnamese

kỳ quanđiều kỳ diệu

Definition

'Marvels' là những điều hoặc người khiến mọi người kinh ngạc vì rất ấn tượng, khác thường hoặc kỳ diệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'marvels' thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả, nhấn mạnh sự kinh ngạc hoặc kỳ diệu. Thường gặp trong các cụm như 'the marvels of science', 'the marvels of nature'. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn toàn với 'wonders'.

Examples

The ancient pyramids are great marvels of architecture.

Kim tự tháp cổ đại là những **kỳ quan** kiến trúc vĩ đại.

She read about the many marvels of the natural world.

Cô ấy đọc về nhiều **kỳ quan** của thế giới tự nhiên.

Modern medicine offers many marvels every year.

Y học hiện đại mang lại nhiều **kỳ diệu** mỗi năm.

People still travel the world to see the marvels built by ancient civilizations.

Mọi người vẫn đi khắp thế giới để chiêm ngưỡng những **kỳ quan** do các nền văn minh cổ đại xây dựng.

Some technological marvels seemed impossible just a decade ago.

Một số **kỳ diệu** công nghệ đã từng được cho là bất khả thi chỉ một thập kỷ trước.

He always talks about the little marvels he sees in everyday life.

Anh ấy luôn nói về những **kỳ diệu** nho nhỏ trong cuộc sống hằng ngày.