아무 단어나 입력하세요!

"marveled" in Vietnamese

trầm trồkinh ngạc

Definition

Cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc thán phục trước điều gì đó ấn tượng hoặc ngoài mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trân trọng, khâm phục, không dùng cho trải nghiệm bình thường; thường đi với 'marveled at' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên tích cực.

Examples

The children marveled at the fireworks.

Những đứa trẻ đã **trầm trồ** trước màn pháo hoa.

She marveled at the size of the mountain.

Cô ấy đã **kinh ngạc** trước kích thước của ngọn núi.

Everyone marveled at his talent for painting.

Mọi người đều **trầm trồ** trước tài năng hội họa của anh ấy.

I marveled at how quickly she solved the puzzle.

Tôi đã **kinh ngạc** trước tốc độ cô ấy giải xong câu đố.

Tourists marveled at the beauty of the old cathedral.

Khách du lịch đã **trầm trồ** trước vẻ đẹp của nhà thờ cổ.

Many scientists marveled at the new discovery.

Nhiều nhà khoa học đã **kinh ngạc** trước phát hiện mới.