"martyrdom" in Vietnamese
Definition
Việc một người chịu đau khổ hoặc hi sinh tính mạng vì niềm tin, nhất là vì lý do tôn giáo hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc chính trị. Có thể chỉ cả cái chết thật và sự chịu đựng lớn vì lý tưởng. Từ này trang trọng và không dùng thường xuyên hàng ngày.
Examples
Many people honor the martyrdom of historical figures.
Nhiều người tôn vinh **tử đạo** của các nhân vật lịch sử.
Her story is one of courage and martyrdom.
Câu chuyện của cô ấy là về lòng dũng cảm và **tử đạo**.
The day of his martyrdom is remembered every year.
Ngày **tử đạo** của ông được tưởng nhớ hàng năm.
He faced martyrdom rather than give up his beliefs.
Anh ấy chấp nhận **tử đạo** thay vì từ bỏ niềm tin của mình.
Throughout history, acts of martyrdom have inspired movements.
Trong suốt lịch sử, những hành động **tử đạo** đã truyền cảm hứng cho các phong trào.
His poetry often speaks about sacrifice and martyrdom for freedom.
Thơ của anh ấy thường nói về sự hy sinh và **tử đạo** vì tự do.