아무 단어나 입력하세요!

"marshaling" in Vietnamese

tổ chứcđiều phốisắp xếp

Definition

Việc sắp xếp, tổ chức hoặc điều phối người hoặc vật một cách có trật tự, thường để chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho sự kiện, nhóm hoặc tài nguyên. Hiếm thấy trong giao tiếp hằng ngày. Ví dụ: 'marshaling resources' nghĩa là tập hợp nguồn lực.

Examples

He is marshaling the team before the big game.

Anh ấy đang **tổ chức** đội trước trận đấu lớn.

She spent the morning marshaling the volunteers.

Cô ấy dành cả buổi sáng để **điều phối** các tình nguyện viên.

He is marshaling the data for the report.

Anh ấy đang **sắp xếp** dữ liệu cho bản báo cáo.

The event staff were marshaling guests toward the exit after the show.

Nhân viên sự kiện đang **điều phối** khách ra lối thoát sau buổi diễn.

They are marshaling resources for emergency relief.

Họ đang **tổ chức** nguồn lực cho cứu trợ khẩn cấp.

After marshaling all her thoughts, she finally spoke.

Sau khi **sắp xếp** hết mọi suy nghĩ, cô ấy cuối cùng cũng lên tiếng.