아무 단어나 입력하세요!

"marriage bed" in Vietnamese

giường cưới

Definition

Chiếc giường được hai vợ chồng dùng chung, thường tượng trưng cho mối quan hệ thân mật và cuộc sống hôn nhân của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này khá trang trọng hoặc văn học, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương. Trong đời thường chỉ nói 'giường' hoặc 'giường của chúng tôi'.

Examples

The couple bought a new marriage bed for their home.

Cặp vợ chồng đã mua một chiếc **giường cưới** mới cho ngôi nhà của họ.

They decorated the marriage bed with fresh flowers.

Họ trang trí **giường cưới** bằng hoa tươi.

Traditionally, parents bless the marriage bed before the wedding night.

Theo truyền thống, cha mẹ sẽ chúc phúc cho **giường cưới** trước đêm tân hôn.

There's something sacred about the marriage bed that many couples cherish.

Có một điều gì đó rất thiêng liêng về **giường cưới** mà nhiều cặp vợ chồng trân trọng.

Arguments that begin outside often end up in the marriage bed.

Những cuộc cãi vã bắt đầu ở ngoài thường kết thúc trên **giường cưới**.

Over time, the marriage bed became a place of laughter and comfort for them.

Theo thời gian, **giường cưới** trở thành nơi của tiếng cười và sự an ủi cho họ.