"marketed" in Vietnamese
Definition
Được quảng cáo hoặc bán ra công chúng để khuyến khích mọi người mua hoặc sử dụng sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, quảng cáo, khi nói về sản phẩm/dịch vụ được quảng bá. Thường xuất hiện trong các cụm như 'well-marketed', 'aggressively marketed', 'marketed as'.
Examples
The new phone was marketed across the world.
Chiếc điện thoại mới đã được **tiếp thị** trên toàn thế giới.
The product is marketed to children and teenagers.
Sản phẩm này được **tiếp thị** cho trẻ em và thiếu niên.
These shoes are marketed as comfortable for walking.
Những đôi giày này được **quảng bá** là thoải mái khi đi bộ.
That movie was marketed as a comedy, but it was actually pretty sad.
Bộ phim đó được **quảng bá** là phim hài nhưng thực ra khá buồn.
The drink is marketed as healthy, but check the sugar content.
Loại nước uống này được **quảng bá** là tốt cho sức khỏe, nhưng hãy kiểm tra lượng đường.
It was brilliantly marketed—everyone wanted to try it after the ads.
Sản phẩm đó được **tiếp thị** rất xuất sắc—ai cũng muốn thử sau quảng cáo.