"markedly" in Vietnamese
Definition
Theo cách rất dễ nhận thấy hoặc rõ ràng khác biệt; chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt đáng kể.
Usage Notes (Vietnamese)
‘markedly’ là trạng từ trang trọng, xuất hiện trong văn học, khoa học hoặc chuyên ngành. Thường đi với các cụm như 'markedly different', 'markedly increased'. Không nên dùng trong hội thoại hàng ngày, dùng 'rất', 'nhiều', 'đáng kể' thay thế.
Examples
The weather became markedly colder after sunset.
Sau khi mặt trời lặn, thời tiết trở nên **rõ rệt** lạnh hơn.
Her health improved markedly after the treatment.
Sức khỏe của cô ấy đã **rõ rệt** cải thiện sau khi điều trị.
Sales have increased markedly this year.
Doanh số năm nay đã tăng **đáng kể**.
His attitude has changed markedly since the accident.
Thái độ của anh ấy đã thay đổi **rõ rệt** kể từ sau tai nạn.
The two sisters look markedly different now that they have grown up.
Hai chị em giờ lớn lên trông **rõ rệt** khác nhau.
Interest in electric cars has grown markedly in recent years.
Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến xe điện đã tăng **rõ rệt**.