"mark up" in Vietnamese
Definition
Tăng giá bán hàng hóa lên so với giá gốc để có lợi nhuận; phần tiền được cộng thêm vào giá vốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thương mại; 'mark up' thường áp dụng với hàng hóa, không dùng cho dịch vụ; không nhằm chỉ ‘markup language’ trong công nghệ.
Examples
They always mark up the prices during holidays.
Họ luôn **tăng giá** vào dịp lễ.
The store added a 15% mark up on all items.
Cửa hàng đã cộng thêm **15%** giá trị vào tất cả các mặt hàng.
Please do not mark up the documents with a pen.
Vui lòng không **đánh dấu** lên tài liệu bằng bút.
If we mark up these shoes too much, no one will buy them.
Nếu chúng ta **tăng giá** đôi giày này quá nhiều thì sẽ không ai mua đâu.
Their mark up is crazy—it's almost double the original cost!
**Mark up** của họ thật kinh khủng—gần gấp đôi so với giá gốc!
You can't just mark up every product without thinking about your customers.
Bạn không thể **tăng giá** tất cả sản phẩm mà không nghĩ đến khách hàng.