아무 단어나 입력하세요!

"mark time" in Vietnamese

giậm chân tại chỗchờ đợi mà không tiến triển

Definition

Chỉ việc chờ đợi mà không đạt được tiến triển hoặc không làm điều gì quan trọng, thường là trong lúc chờ điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giậm chân tại chỗ' dùng cả trong quân đội lẫn đời thường khi nói đến việc không tiến bộ. Chủ yếu chỉ ra việc lãng phí thời gian hay đợi chờ không mục đích.

Examples

We just had to mark time until the meeting started.

Chúng tôi chỉ **giậm chân tại chỗ** cho đến khi cuộc họp bắt đầu.

The soldiers had to mark time during the ceremony.

Các binh sĩ phải **giậm chân tại chỗ** trong buổi lễ.

She felt like she was just marking time in her job.

Cô ấy cảm thấy mình chỉ đang **giậm chân tại chỗ** ở công việc.

We're just marking time until the next project comes along.

Chúng tôi chỉ **giậm chân tại chỗ** cho đến khi dự án tiếp theo đến.

He felt like he was marking time until graduation.

Anh ấy cảm thấy mình chỉ **giậm chân tại chỗ** chờ đến lúc tốt nghiệp.

If we keep marking time, we'll never finish this project.

Nếu chúng ta còn **giậm chân tại chỗ** thì sẽ không bao giờ hoàn thành dự án này.